壓庫 yā kù · áp khố Hán Việt: áp khố · Pinyin: yā kù Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 庫 (khố)Pinyinyā kùHán Việtáp khốCấu tạo壓 + 庫 · áp + khố nghĩa thành phần: áp + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物卖不出去,积压在仓库里;减少库存积压:限产~。