壓彎 áp loan Hán Việt: áp loan Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 彎 (loan)Hán Việtáp loanCấu tạo壓 + 彎 · áp + loan nghĩa thành phần: áp + loan Nghĩa EngCihui 壓彎 āwān* r.v. bend