壓強

yā qiáng áp cường

Hán Việt: áp cường · Pinyin: yā qiáng

Tổng quan

áp lực (vật lý)

Cấu tạo: (áp) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp lực (vật lý)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指單位面積上所受的壓力強度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体单位面积上所受的压力。单位是帕斯卡。

Eng

  • CC-CEDICT pressure (physics)
  • Cihui pressure (physics)