壓懷 yā huái · áp hoài Hán Việt: áp hoài · Pinyin: yā huái Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 懷 (hoài)Pinyinyā huáiHán Việtáp hoàiCấu tạo壓 + 懷 · áp + hoài nghĩa thành phần: áp + hoài