壓扁

yā biǎn áp biển

Hán Việt: áp biển · Pinyin: yā biǎn

Tổng quan

đè bẹp | nghiền dẹp

Cấu tạo: (áp) + (biển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đè bẹp | nghiền dẹp

Eng

  • CC-CEDICT to squash|to crush flat
  • Cihui to squash; to crush flat