壓手 yā shǒu · áp thủ Hán Việt: áp thủ · Pinyin: yā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 手 (thủ)Pinyinyā shǒuHán Việtáp thủCấu tạo壓 + 手 · áp + thủ nghĩa thành phần: áp + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请人做事,先付一部分酬金,表示不让他空手一无所得。Tân Hoa Tự Điển 1.请人做事,先付一部分酬金,表示不让他空手一无所得。