壓本錢 áp bổn tiễn Hán Việt: áp bổn tiễn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 本 (bổn) + 錢 (tiễn)Hán Việtáp bổn tiễnCấu tạo壓 + 本 + 錢 · áp + bổn + tiễn nghĩa thành phần: áp + bổn + tiễn Nghĩa EngCihui 壓本錢 ā běnqián v.o. <coll.> tie up capital