壓枝

yā zhī áp chi

Hán Việt: áp chi · Pinyin: yā zhī

Tổng quan

giâm cành

Cấu tạo: (áp) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giâm cành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"压条"。一种植物繁殖技术,即把植物的枝条的一部分刮去表皮埋入土中,头端露出地面,等它生根以后把它和母株分开,使另成一个植株; 谓果实多,把树枝压低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"压条"。一种植物繁殖技术,即把植物的枝条的一部分刮去表皮埋入土中,头端露出地面,等它生根以后把它和母株分开,使另成一个植株。 2.谓果实多,把树枝压低。

Eng

  • Cihui 壓枝 yāzhī n. <agr.> layering