壓案 yā àn · áp án Hán Việt: áp án · Pinyin: yā àn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 案 (án)Pinyinyā ànHán Việtáp ánCấu tạo壓 + 案 · áp + án nghĩa thành phần: áp + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有意搁置案件,不予查办:对瞒案不报、~不查的要严肃处理。