壓氣
áp khí
Hán Việt: áp khí · Pinyin: yā qì
Tổng quan
nguôi giận: làm nguôi cơn giận
Nghĩa
Việt
- Cihui nguôi giận: làm nguôi cơn giận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平息怒气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平息怒气。
Eng
- Cihui 壓氣 yāqì v.o. calm sb.'s anger ◆n. <mach.> air injection