壓派

yā pài áp phái

Hán Việt: áp phái · Pinyin: yā pài

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用不恰当的话强加于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用不恰当的话强加于人。

Eng

  • Cihui 壓派 āpài v. ride roughshod over