壓漿 áp tương Hán Việt: áp tương Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 漿 (tương)Hán Việtáp tươngCấu tạo壓 + 漿 · áp + tương nghĩa thành phần: áp + tương Nghĩa EngCihui mudjack