壓蓋 áp cái Hán Việt: áp cái Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 蓋 (cái)Hán Việtáp cáiCấu tạo壓 + 蓋 · áp + cái nghĩa thành phần: áp + cái Nghĩa EngCihui 壓蓋 āgài n. <mach.> a gland