壓積 yā jī · áp tích Hán Việt: áp tích · Pinyin: yā jī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 積 (tích)Pinyinyā jīHán Việtáp tíchCấu tạo壓 + 積 · áp + tích nghĩa thành phần: áp + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积存;积压。Tân Hoa Tự Điển 1.积存;积压。