壓稱 yā chēng · áp xưng Hán Việt: áp xưng · Pinyin: yā chēng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 稱 (xưng)Pinyinyā chēngHán Việtáp xưngCấu tạo壓 + 稱 · áp + xưng nghĩa thành phần: áp + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体称起来分量大(多就同体积的而言)。Tân Hoa Tự Điển 1.物体称起来分量大(多就同体积的而言)。