壓緊的

áp khẩn đích

Hán Việt: áp khẩn đích

Tổng quan

lèn chặt, nêm chặt, chật ních

Cấu tạo: (áp) + (khẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lèn chặt, nêm chặt, chật ních