壓紋 yā wén · áp văn Hán Việt: áp văn · Pinyin: yā wén Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 紋 (văn)Pinyinyā wénHán Việtáp vănCấu tạo壓 + 紋 · áp + văn nghĩa thành phần: áp + văn