壓縮盤 áp súc bàn Hán Việt: áp súc bàn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 盤 (bàn)Hán Việtáp súc bànCấu tạo壓 + 縮 + 盤 · áp + súc + bàn nghĩa thành phần: áp + súc + bàn Nghĩa EngCihui 壓縮盤 āsuōpán n. <comp.> zip disk