壓勝

yā shèng áp thắng

Hán Việt: áp thắng · Pinyin: yā shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信谓用符咒等法除邪得吉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓用符咒等法除邪得吉。