壓裝 yā zhuāng · áp trang Hán Việt: áp trang · Pinyin: yā zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 裝 (trang)Pinyinyā zhuāngHán Việtáp trangCấu tạo壓 + 裝 · áp + trang nghĩa thành phần: áp + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓充实行装。Tân Hoa Tự Điển 1.谓充实行装。