壓裝

yā zhuāng áp trang

Hán Việt: áp trang · Pinyin: yā zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓充实行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓充实行装。