壓覆

yā fù áp phúc

Hán Việt: áp phúc · Pinyin: yā fù

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋没;困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋没;困顿。