壓覺 áp giác Hán Việt: áp giác Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 覺 (giác)Hán Việtáp giácCấu tạo壓 + 覺 · áp + giác nghĩa thành phần: áp + giác Nghĩa EngCihui piesesthesia