壓解 yā jiě · áp giải Hán Việt: áp giải · Pinyin: yā jiě Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 解 (giải)Pinyinyā jiěHán Việtáp giảiCấu tạo壓 + 解 · áp + giải nghĩa thành phần: áp + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 押送;押运。Tân Hoa Tự Điển 1.押送;押运。