壓貨 yā huò · áp hóa Hán Việt: áp hóa · Pinyin: yā huò Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 貨 (hóa)Pinyinyā huòHán Việtáp hóaCấu tạo壓 + 貨 · áp + hóa nghĩa thành phần: áp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物积压下来(卖不出去);由于运力不足或天气恶劣等原因,货物滞留在车站、码头等地方。EngCihui 壓貨 yāhuò v.o./n. overstock