壓身

yā shēn áp thân

Hán Việt: áp thân · Pinyin: yā shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言护身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言护身。