壓跡 áp tích Hán Việt: áp tích Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 跡 (tích)Hán Việtáp tíchCấu tạo壓 + 跡 · áp + tích nghĩa thành phần: áp + tích Nghĩa EngCihui impressio