壓道車 áp đạo xa Hán Việt: áp đạo xa Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 道 (đạo) + 車 (xa)Hán Việtáp đạo xaCấu tạo壓 + 道 + 車 · áp + đạo + xa nghĩa thành phần: áp + đạo + xa Nghĩa EngCihui 壓道車 ādàochē n. steam roller M:³liàng