壓部

áp bộ

Hán Việt: áp bộ

Tổng quan

(y học) dùng để nẹp, (giải phẫu) (thuộc) cơ gối

Cấu tạo: (áp) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) dùng để nẹp, (giải phẫu) (thuộc) cơ gối