壓量 yā liàng · áp lượng Hán Việt: áp lượng · Pinyin: yā liàng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 量 (lượng)Pinyinyā liàngHán Việtáp lượngCấu tạo壓 + 量 · áp + lượng nghĩa thành phần: áp + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹压制。Tân Hoa Tự Điển 1.犹压制。