壓鑄 áp chú Hán Việt: áp chú Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 鑄 (chú)Hán Việtáp chúCấu tạo壓 + 鑄 · áp + chú nghĩa thành phần: áp + chú Nghĩa EngCihui 壓鑄 yāzhù n. <metall.> diecasting