壓錠

yā dìng áp đĩnh

Hán Việt: áp đĩnh · Pinyin: yā dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减少纱锭的数目,限制纱厂的生产规模:棉纺厂~减员后,效益显著提高。