壓青
áp thanh
Hán Việt: áp thanh · Pinyin: yā qīng
Tổng quan
ủ phân xanh
Nghĩa
Việt
- Cihui ủ phân xanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把绿肥作物或采集的野草﹑树叶埋到田地里做肥料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把绿肥作物或采集的野草﹑树叶埋到田地里做肥料。
Eng
- Cihui 壓青 yāqīng n. <agr.> green manuring/dressing