壓靜

yā jìng áp tĩnh

Hán Việt: áp tĩnh · Pinyin: yā jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹安静,肃静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹安静,肃静。