壓頂

yā dǐng áp đính

Hán Việt: áp đính · Pinyin: yā dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露天的墙顶上用砖﹑瓦等筑成的覆盖层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露天的墙顶上用砖﹑瓦等筑成的覆盖层。

Eng

  • Cihui 壓頂 ādǐng* v.o. 1. cover the sky with dark clouds 2. <coll.> occupy a height 3. weigh heavily on one ◆n. rooftop