壓題 yā tí · áp đề Hán Việt: áp đề · Pinyin: yā tí Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 題 (đề)Pinyinyā tíHán Việtáp đềCấu tạo壓 + 題 · áp + đề nghĩa thành phần: áp + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把与书、文内容有关的照片、图画等跟书名、文章标题排在一起:~照片;同“押题”。