壓馬 yā mǎ · áp mã Hán Việt: áp mã · Pinyin: yā mǎ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 馬 (mã)Pinyinyā mǎHán Việtáp mãCấu tạo壓 + 馬 · áp + mã nghĩa thành phần: áp + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓让没役使的马负重跑动,以锻炼马的体力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓让没役使的马负重跑动,以锻炼马的体力。