壓黑

yā hēi áp hắc

Hán Việt: áp hắc · Pinyin: yā hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临近天黑时候。犹傍晩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临近天黑时候。犹傍晩。