厭世觀 yếm thế quan Hán Việt: yếm thế quan Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 觀 (quan)Hán Việtyếm thế quanCấu tạo厭 + 世 + 觀 · yếm + thế + quan nghĩa thành phần: yếm + thế + quan Nghĩa EngCihui 厭世觀 ànshìguān n. pessimism