厌人

yếm nhân

Hán Việt: yếm nhân

Tổng quan

hán ghét người đời. yếm nhân yếm nhân ☆Chán ghét người đời.

Cấu tạo: (yếm) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hán ghét người đời. yếm nhân yếm nhân ☆Chán ghét người đời.