厭地 yàn dì · yếm địa Hán Việt: yếm địa · Pinyin: yàn dì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 地 (địa)Pinyinyàn dìHán Việtyếm địaCấu tạo厭 + 地 · yếm + địa nghĩa thành phần: yếm + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"厌的"。