厌塞 yếm tắc Hán Việt: yếm tắc Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 塞 (tắc)Hán Việtyếm tắcCấu tạo厌 + 塞 · yếm + tắc nghĩa thành phần: yếm + tắc