厭宜 yàn yí · yếm nghi Hán Việt: yếm nghi · Pinyin: yàn yí Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 宜 (nghi)Pinyinyàn yíHán Việtyếm nghiCấu tạo厭 + 宜 · yếm + nghi nghĩa thành phần: yếm + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合宜。Tân Hoa Tự Điển 1.合宜。