厌恨

yàn hènyếm hận

Hán Việt: yếm hận · Pinyin: yàn hèn

Tổng quan

căm ghét

新华 · Tân Hoa Đại lục

厌恶痛恨。

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán hận
  • Biên soạn v. loathe; hate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌恶痛恨。

Eng

  • Cihui to hate; to detest

Đức

  • Handedict hassen (V), Hass

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌世 · 厌倦 · 厌学 · 厌弃 · 厌恶 · 厌战 · 厌新 · 厌气