厭捍 yàn hàn · yếm hãn Hán Việt: yếm hãn · Pinyin: yàn hàn Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 捍 (hãn)Pinyinyàn hànHán Việtyếm hãnCấu tạo厭 + 捍 · yếm + hãn nghĩa thành phần: yếm + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压伏。Tân Hoa Tự Điển 1.压伏。