厭日 yàn rì · yếm nhật Hán Việt: yếm nhật · Pinyin: yàn rì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 日 (nhật)Pinyinyàn rìHán Việtyếm nhậtCấu tạo厭 + 日 · yếm + nhật nghĩa thành phần: yếm + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阴所居之辰。古人认为此日行事,将得恶果。Tân Hoa Tự Điển 1.太阴所居之辰。古人认为此日行事,将得恶果。