厭服 yàn fú · yếm phục Hán Việt: yếm phục · Pinyin: yàn fú Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 服 (phục)Pinyinyàn fúHán Việtyếm phụcCấu tạo厭 + 服 · yếm + phục nghĩa thành phần: yếm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信服;心服; 使心服。Tân Hoa Tự Điển 1.信服;心服。 2.使心服。