厌歇 yếm hiết Hán Việt: yếm hiết Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 歇 (hiết)Hán Việtyếm hiếtCấu tạo厌 + 歇 · yếm + hiết nghĩa thành phần: yếm + hiết