厭氣

yàn qì yếm khí

Hán Việt: yếm khí · Pinyin: yàn qì

Tổng quan

chán ghét | đáng ghét

Cấu tạo: (yếm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán ghét | đáng ghét
  • Cihui yếm khí yếm khí ☆Vẻ chán chường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 討厭。《聊齋志異.卷六.孫生》:「少間,婦復語,孫厭氣作惡聲。」《醒世姻緣傳》第四○回:「我待打殺那婆娘孩子,我自家另生哩?厭氣殺人,沒的人是傻子麼?」

Eng

  • CC-CEDICT fed up with|loathsome
  • Cihui fed up with; loathsome