厭穢 yàn huì · yếm uế Hán Việt: yếm uế · Pinyin: yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 穢 (uế)Pinyinyàn huìHán Việtyếm uếCấu tạo厭 + 穢 · yếm + uế nghĩa thành phần: yếm + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌恶。Tân Hoa Tự Điển 1.厌恶。