厌蛊 yếm cổ Hán Việt: yếm cổ Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 蛊 (cổ)Hán Việtyếm cổCấu tạo厌 + 蛊 · yếm + cổ nghĩa thành phần: yếm + cổ